practice area: Hình sự
date: 24/03/2026
outcome: Phân tích pháp lý

Việc cơ quan tiến hành tố tụng khởi tố nhiều tội danh cho cùng một chuỗi hành vi – chẳng hạn như xử lý đồng thời tội trốn thuế và tội mua bán trái phép hóa đơn – đang đặt ra những tranh luận trái chiều. Đây không chỉ là vấn đề về kỹ thuật áp dụng pháp luật, mà sâu xa hơn, nó chạm đến giới hạn của quyền lực trừng phạt và nguyên tắc cấm đánh giá kép trong tư duy hình sự hiện đại.

Sự ngỡ ngàng từ thực tiễn tố tụng

Mấy ngày gần đây, tôi đọc hai bài viết của hai đồng nghiệp về câu chuyện mua hóa đơn khống để trốn thuế rồi bị xem xét xử lý đồng thời cả tội trốn thuế theo Điều 200 và tội mua bán trái phép hóa đơn theo Điều 203. Đây là một trao đổi đáng suy nghĩ. Bài thứ nhất ghi lại sự ngỡ ngàng khá quen thuộc của người làm nghề khi nghe cơ quan điều tra nói đến việc khởi tố hai tội cho cùng một chuỗi hành vi. Bài thứ hai mở rộng câu chuyện đó ra một phạm vi lớn hơn, khi so sánh với các tình huống như dùng dao trong tội giết người hay dùng giấy tờ giả để thực hiện hành vi lừa đảo. Từ đó, hai đồng nghiệp đặt câu hỏi về một xu hướng “tách tội” đang xuất hiện trong thực tiễn tố tụng hình sự.

Theo tôi, đây không phải là một thắc mắc nhỏ, cũng không chỉ là tranh luận quanh vài điều luật. Đằng sau nó là một câu hỏi rộng hơn về giới hạn của quyền lực buộc tội và trừng phạt của nhà nước. Khi một chuỗi hành vi bị tách thành nhiều tội danh, vấn đề không chỉ là có thể viện dẫn bao nhiêu điều luật. Điều quan trọng hơn là hệ thống pháp luật có đang nhận diện nhiều sai trái độc lập, hay chỉ đang dùng nhiều nhãn pháp lý khác nhau để xử lý lặp lại cùng một sai trái.

Trong khoa học luật hình sự, nhiều người quen với mệnh đề rằng một hành vi chỉ bị xử lý một lần và chỉ về một tội phạm. Đây là một nguyên tắc quen thuộc, và trực giác pháp lý phía sau nó cũng khá hợp lý. Tuy vậy, nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu đó thì chưa đủ để giải quyết những trường hợp phức tạp trong thực tiễn. Có những lúc một hành vi tưởng như đơn lẻ lại xâm phạm nhiều lợi ích pháp lý khác nhau. Nhưng cũng có lúc nhiều thao tác nhìn bề ngoài tưởng là nhiều hành vi tách biệt, thực ra chỉ là các mắt xích của cùng một sai trái. Vì vậy, điều cần phân tích không chỉ là có bao nhiêu hành vi hay bao nhiêu điều luật có thể viện dẫn, mà là có bao nhiêu sai trái độc lập về mặt chuẩn tắc.

Bản chất của luật hình sự và giới hạn của quyền lực trừng phạt

Muốn nhìn rõ hơn, có lẽ phải quay lại bản chất của luật hình sự. Đây là lĩnh vực nơi nhà nước sử dụng quyền lực mạnh nhất đối với cá nhân. Nhà nước có thể gắn cho một người tư cách người phạm tội, huy động bộ máy điều tra, truy tố và xét xử để truy cứu trách nhiệm, rồi áp đặt hình phạt từ phạt tiền, hạn chế quyền, đến tước tự do, thậm chí trong một số hệ thống là tước cả tính mạng. Vì vậy luật hình sự luôn có hai mặt song hành. Một mặt, nó bảo vệ trật tự xã hội, quyền con người, tài sản và niềm tin vào pháp luật. Mặt khác, chính nó cũng phải đặt ra giới hạn cho quyền lực trừng phạt, không để quyền lực đó trở nên tùy tiện, và không để cùng một yếu tố bị pháp luật sử dụng nhiều lần chỉ vì kỹ thuật buộc tội cho phép.

Trong pháp luật Việt Nam, tinh thần này đã có mặt trong những quy định nền tảng. Bộ luật Hình sự xác định chức năng bảo vệ các lợi ích căn bản của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Bộ luật Tố tụng hình sự yêu cầu vừa không để lọt tội phạm vừa không làm oan người vô tội. Hiến pháp năm 2013 ghi nhận rằng không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm. Những quy định đó không chỉ mang tính tuyên ngôn. Chúng phản ánh một triết lý cơ bản: quyền trừng phạt chỉ chính đáng khi nó đủ mạnh để bảo vệ xã hội, nhưng cũng đủ bị ràng buộc để không vượt quá điều thực sự đáng bị trừng phạt.

Nếu nhìn lại lịch sử, sẽ thấy quan niệm này không phải lúc nào cũng tồn tại. Trong nhiều trật tự tiền hiện đại, từ các mô hình báo thù cổ xưa cho đến những giai đoạn mà hình phạt là màn trình diễn công khai của quyền lực, mối quan tâm chính không phải là giới hạn của quyền lực trừng phạt. Khi đó, việc đọc một hành vi thành nhiều lớp sai trái để tăng cường trừng trị ít gặp phản đối về nguyên tắc. Chỉ khi tư tưởng hình sự hiện đại hình thành, đặc biệt từ thời Khai sáng, với các yêu cầu về lý tính, tính tương xứng và pháp quyền, thì câu hỏi về giới hạn buộc tội và cấm đánh giá trùng lặp mới trở thành một vấn đề quan trọng.

Chính trong bối cảnh đó, các nhà tư tưởng như Cesare Beccaria và Jeremy Bentham để lại ảnh hưởng lớn cho luật hình sự hiện đại. Beccaria cho rằng hiệu quả của công lý không nằm ở sự tàn khốc của hình phạt mà ở tính chắc chắn của việc xử lý. Bentham, từ góc nhìn vị lợi, cũng cho rằng hình phạt tự nó là một điều xấu, nên chỉ có thể chấp nhận khi thật sự cần thiết và không tạo ra nhiều cái xấu hơn cái lợi mà nó mang lại. Dù xuất phát từ các nền tảng khác nhau, những học thuyết này đều gặp nhau ở một điểm: nhà nước không thể lấy nhiều hơn điều mà trật tự pháp lý có lý do chính đáng để đòi hỏi từ người phạm tội. Khi cùng một yếu tố vừa được dùng để cấu thành tội, vừa được dùng để làm nặng, rồi lại tiếp tục bị tách thành một tội khác, quyền trừng phạt bắt đầu chuyển từ công bằng sang kỹ thuật tối đa hóa chế tài.

Những cách tiếp cận hiện đại hơn, chẳng hạn như quan điểm về luật hình sự tối thiểu của Luigi Ferrajoli, càng nhấn mạnh rằng luật hình sự nên là công cụ cuối cùng. Và khi đã dùng, nó cũng chỉ nên được dùng trong phạm vi cần thiết để bảo vệ cộng đồng. Vì vậy, tranh luận về việc “tách tội” không phải là chuyện nhỏ. Nó là phép thử xem một hệ thống còn giữ được tinh thần tiết chế của luật hình sự hiện đại hay không.

Nguyên tắc Ne bis in idem và hai tầng đánh giá

Từ nền tảng đó, có thể hiểu vì sao nguyên tắc cấm đánh giá kép, thường được biết đến qua cụm ne bis in idem, lại có ý nghĩa quan trọng. Về lịch sử, nguyên tắc này có nguồn gốc sâu trong truyền thống pháp lý phương Tây, từ pháp luật La Mã và tư tưởng res judicata, rồi đi qua giáo luật và common law với các biện hộ autrefois acquit và autrefois convict. Trong pháp luật Hoa Kỳ, nó được hiến định trong Tu chính án thứ Năm của United States Constitution, cấm đặt một người vào nguy cơ bị kết án hai lần cho cùng một hành vi phạm tội. Trong pháp luật quốc tế nhân quyền, Điều 14 khoản 7 của International Covenant on Civil and Political Rights cũng khẳng định không ai bị xét xử hoặc trừng phạt lại cho một hành vi mà họ đã bị kết án hoặc tuyên vô tội bằng bản án chung thẩm. Ở châu Âu, nguyên tắc này còn được ghi nhận trong European Convention on Human Rights Protocol No. 7 và trong Charter of Fundamental Rights of the European Union. Tại Việt Nam, tinh thần tương tự cũng xuất hiện trong Hiến pháp năm 2013 và các nguyên tắc của tố tụng hình sự.

Từ lịch sử của nguyên tắc này có thể thấy nó phục vụ hai mục tiêu. Một là bảo vệ tính ổn định của phán quyết, tránh việc quyết định tư pháp tự phủ định lẫn nhau. Hai là bảo vệ cá nhân trước khả năng nhà nước kéo dài việc truy cứu bằng cách thay đổi nhãn pháp lý của cùng một nền sự kiện.

Tuy vậy, cần phân biệt hai tầng vấn đề thường bị trộn lẫn:

  • Tầng thứ nhất là ne bis in idem theo nghĩa cổ điển: sau khi đã có bản án chung thẩm, nhà nước không được mở thêm một vòng truy cứu hình sự khác cho cùng một hành vi. Đây là câu chuyện về chung thẩm và ổn định pháp lý.

  • Tầng thứ hai nằm ngay trong cùng một vụ án: liệu hệ thống có đang “đếm hai lần” cùng một yếu tố khi định tội hay không. Đây là câu chuyện về cách xác định tội danh và đánh giá sai trái.

Nếu không phân biệt hai tầng này, tranh luận dễ rơi vào hai thái cực. Một thái cực cho rằng bất kỳ việc áp dụng hai điều luật cho cùng một chuỗi sự kiện đều trái nguyên tắc. Thái cực kia cho rằng miễn chưa có bản án rồi xử lại, thì trong cùng một vụ án có thể cộng bao nhiêu tội danh cũng được. Cả hai cách hiểu này đều quá đơn giản. Câu hỏi đúng phải là: trong trường hợp cụ thể, nhiều tội danh có phản ánh nhiều sai trái độc lập hay không.

Tiêu chí phân định và bài học từ luật so sánh

Luật so sánh cho thấy không có một công thức duy nhất. Trong pháp luật Hoa Kỳ, hướng tiếp cận quen thuộc xem xét sự khác biệt giữa các yếu tố cấu thành tội phạm. Hai tội không nhất thiết là một chỉ vì chúng xuất phát từ cùng một hành vi thực tế; điều quan trọng là mỗi tội có đòi hỏi chứng minh một yếu tố riêng hay không. Cách tiếp cận này cho phép cộng gộp tội danh trong nhiều trường hợp. Tuy vậy, ngay trong hệ thống đó cũng tồn tại giới hạn, chẳng hạn học thuyết lesser included offense, thể hiện trong án lệ Brown v. Ohio.

Ở châu Âu, án lệ của European Court of Human Rights, đặc biệt sau vụ Zolotukhin v. Russia, lại chuyển trọng tâm sang “cùng các sự kiện về thực chất”, tức không cho phép nhà nước né nguyên tắc chỉ bằng cách thay đổi nhãn pháp lý. Trong truyền thống luật lục địa, vấn đề thường được giải quyết thông qua quan hệ giữa các điều luật. Nếu tội đặc biệt đã bao trùm tội chung, hoặc hành vi phương tiện chỉ là bước phụ của tội nặng hơn, thì tội kia có thể bị hấp thụ. Nhưng nếu hành vi đó có sai trái riêng, xâm phạm thêm một lợi ích pháp lý khác, thì việc tách ra thành tội độc lập lại có thể hợp lý. Khoa học luật hình sự Đức mô tả các quan hệ này bằng những khái niệm như Tateinheit, Tatmehrheit và Gesetzeskonkurrenz.

Từ kinh nghiệm đó có thể rút ra vài tiêu chí để xem xét việc “tách tội”:

  1. Thiết kế của điều luật: Nếu tội đích đã mô tả hành vi phương tiện như phương thức thực hiện, lập luận hấp thụ trở nên mạnh.

  2. Mức độ độc lập của sai trái: Việc nói có hai khách thể pháp lý khác nhau chưa bao giờ là đủ. Có những hành vi tuy chạm đến lợi ích khác, nhưng mức độ độc lập quá yếu để tách thành một tội riêng.

  3. Sự độc lập về thời gian và mục đích: Nếu một hành vi tồn tại trước hoặc sau tội chính với mục đích riêng, nó có thể có đời sống pháp lý độc lập.

  4. Nguy cơ “đếm hai lần cùng một yếu tố”: Trong khoa học luật Đức có khái niệm Doppelverwertungsverbot, tức cấm sử dụng cùng một tình tiết hai lần để làm nặng trách nhiệm hình sự.

Khi nhìn lại ví dụ về trốn thuế bằng hóa đơn khống, các tiêu chí đó cho thấy hướng hấp thụ có sức nặng nhất định. Điều 200 Bộ luật Hình sự đã dự liệu việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp như một phương thức thực hiện tội trốn thuế. Nếu việc mua hóa đơn chỉ nhằm phục vụ việc kê khai gian dối của chính mình, có thể xem đó là một phần của sai trái trung tâm là làm thất thu ngân sách. Tuy vậy, điều đó không có nghĩa Điều 203 là thừa. Điều luật này phản ánh mối quan tâm của nhà làm luật đối với cả một thị trường hóa đơn bất hợp pháp. Nếu người phạm tội tham gia vào hoạt động mua bán hóa đơn có tổ chức, có lợi nhuận và cung ứng cho nhiều chủ thể, thì hành vi đó có thể mang tính độc lập và việc xử lý riêng có thể hợp lý hơn.

Ví dụ về giết người và sử dụng hung khí cũng cho thấy logic tương tự. Nếu việc dùng dao chỉ là phương thức gây chết người và điều luật về giết người đã tính đến yếu tố hung khí nguy hiểm, việc tách thêm một tội khác về vũ khí dễ rơi vào đánh giá trùng lặp. Nhưng nếu trước đó người này đã tàng trữ hoặc mua bán vũ khí trái phép như một hoạt động riêng, thì hành vi đó có thể được xem là một sai trái độc lập. Trường hợp làm giả giấy tờ để lừa đảo thậm chí còn phức tạp hơn. Tội lừa đảo chủ yếu bảo vệ tài sản của nạn nhân, trong khi tội làm giả tài liệu còn bảo vệ niềm tin công vào hệ thống giấy tờ. Vì vậy, trong thực tiễn có những cách tiếp cận khác nhau.

Khoảng trống tại Việt Nam và nhu cầu cải cách

Ở bình diện cá nhân, nguyên tắc chống đánh giá kép bảo vệ người bị buộc tội trước hai nỗi lo lớn. Một là sự kéo dài của việc truy cứu. Hai là sự phình to của cáo buộc. Một người bị buộc tội không chỉ đối diện nguy cơ bị kết án, mà còn phải chịu áp lực xã hội và cá nhân trong suốt quá trình tố tụng. Nếu cùng một sai trái có thể bị cắt thành nhiều nhãn buộc tội mà không có giới hạn, thì nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa dễ bị bào mòn. Tuy vậy, ở bình diện xã hội cũng tồn tại lợi ích ngược lại. Hệ thống pháp luật cần đủ sắc bén để nhận diện các hình thái xâm hại mới, đặc biệt trong lĩnh vực thuế, tài chính và tài liệu giả. Nếu bám quá chặt vào khẩu hiệu “một hành vi chỉ có một tội”, hệ thống có thể bỏ sót những sai trái thật sự độc lập.

Tại Việt Nam, khó khăn nằm ở khoảng trống giữa nguyên tắc hiến định rằng không ai bị kết án hai lần vì một tội phạm và việc thiếu một quy tắc rõ ràng về quan hệ giữa tội danh phương tiện và tội danh mục đích. Khi khoảng trống này chưa được lấp bằng luật hoặc bằng nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao, thực tiễn dễ dựa vào công văn hoặc hướng dẫn nội bộ. Những tài liệu đó có thể hữu ích, nhưng chúng không phải là nguồn luật chính thức theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật.

Khoảng trống này dẫn đến vài hệ quả. Cùng một mô thức hành vi có thể bị xử lý khác nhau tùy địa phương hoặc quan điểm cá nhân của người áp dụng pháp luật. Tính dự liệu của pháp luật hình sự vì thế giảm đi. Đồng thời, nguy cơ sử dụng tội danh như một công cụ gây sức ép trong tố tụng cũng tăng lên.

Vì vậy, theo tôi, nhu cầu cải cách có thể được diễn đạt khá đơn giản. Việt Nam cần một quy tắc rõ về việc khi nào hành vi phương tiện bị hấp thụ vào tội mục đích và khi nào có thể xử lý độc lập. Quy tắc đó không cần cực đoan, nhưng phải buộc người áp dụng pháp luật trả lời rõ các câu hỏi: điều luật nào là trung tâm, sai trái bổ sung nằm ở đâu, nó có tồn tại độc lập hay không, và có đang đếm hai lần cùng một yếu tố hay không.

Liên hệ