Cố ý gây thương tích là một trong những tội danh phổ biến nhất trong thực tiễn xét xử hình sự tại Việt Nam, xuất phát từ các mâu thuẫn đời sống, va chạm giao thông, tranh chấp cá nhân dẫn đến hành vi dùng vũ lực.
Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách định khung hình phạt đối với tội danh này, dẫn đến tâm lý chủ quan hoặc hoang mang không cần thiết khi vướng vào vụ việc. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, giúp bạn đọc nắm rõ căn cứ định khung và mức hình phạt tương ứng với từng khung.
1. Khái quát và căn cứ định khung
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự, gồm 7 khoản với mức hình phạt tăng dần theo tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân và các tình tiết định khung tăng nặng đi kèm. Đây là hành vi của một người cố ý dùng vũ lực hoặc phương thức khác tác động trái pháp luật lên thân thể người khác, làm cho người đó bị thương tích hoặc tổn hại sức khỏe.
Căn cứ quan trọng nhất để định khung là tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân, được xác định qua kết luận giám định pháp y. Bên cạnh đó, điều luật còn quy định một loạt tình tiết định khung tăng nặng tại khoản 1 (từ điểm a đến điểm o); các tình tiết này được viện dẫn lại ở khoản 2 và khoản 4 để nâng khung hình phạt ngay cả khi tỷ lệ tổn thương cơ thể chưa đạt đến mức của khung liền kề cao hơn.
2. Khoản 1: Nhóm tình tiết định khung và khung hình phạt khởi điểm
Theo khoản 1 Điều 134, người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
- Dùng hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn gây nguy hại cho từ 02 người trở lên;
- Dùng a-xít sunfuric (H2SO4) hoặc hóa chất nguy hiểm khác gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe của người khác;
- Gây cố tật nhẹ cho nạn nhân;
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Phạm tội đối với 02 người trở lên;
- Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ;
- Đối với ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng mình, thầy giáo, cô giáo của mình;
- Có tổ chức;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
- Phạm tội trong thời gian đang bị tạm giữ, tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù hoặc đang bị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở cai nghiện bắt buộc;
- Thuê gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe hoặc gây thương tích, gây tổn hại sức khỏe do được thuê;
- Có tính chất côn đồ;
- Tái phạm nguy hiểm;
- Đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân.
Đây là khung khởi điểm để truy cứu trách nhiệm hình sự: nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% và không thuộc bất kỳ tình tiết nào nêu trên, hành vi chưa đủ căn cứ xử lý hình sự mà chỉ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
3. Khoản 2: Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm
Khung này áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30% và đồng thời thuộc một trong các trường hợp tại các điểm a, b, d, đ, e, g, h, i, k, l, m, n và o khoản 1 nêu trên (lưu ý: không bao gồm tình tiết “gây cố tật nhẹ cho nạn nhân” tại điểm c). Nói cách khác, khi tỷ lệ thương tật đã ở mức 11-30% nhưng hành vi phạm tội còn đi kèm một tình tiết tăng nặng (ví dụ: có tổ chức, dùng hung khí nguy hiểm cho nhiều người, có tính chất côn đồ…), khung hình phạt sẽ được nâng từ khoản 1 lên khoản 2, với mức phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
4. Khoản 3: Phạt tù từ 04 năm đến 07 năm
Khung này áp dụng cho trường hợp cơ bản khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, không cần thêm bất kỳ tình tiết định khung tăng nặng nào khác. Đây là mốc tỷ lệ thương tật ở mức nghiêm trọng, phản ánh hậu quả sức khỏe đáng kể mà nạn nhân phải gánh chịu.
5. Khoản 4: Phạt tù từ 07 năm đến 12 năm
Tương tự cấu trúc của khoản 2, khung này áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% nhưng đồng thời thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b, d, đ, e, g, h, i, k, l, m, n và o khoản 1. Việc có thêm tình tiết định khung tăng nặng khiến mức hình phạt tăng đáng kể so với khoản 3, từ 04-07 năm lên 07-12 năm tù.
6. Khoản 5: Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm
Khung này áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên, hoặc hành vi dẫn đến chết người, với điều kiện không thuộc trường hợp quy định tại điểm c khoản 6 (tức không phải trường hợp gây thương tích vùng mặt với tỷ lệ 61% trở lên – trường hợp này sẽ áp dụng khoản 6).
Đây cũng là căn cứ định khung của tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người – nội dung dễ bị nhầm lẫn với tội giết người. Theo Án lệ số 04/2016/AL, ranh giới giữa hai tội danh nằm ở ý thức chủ quan của người phạm tội: nếu người phạm tội có ý thức tước đoạt tính mạng nạn nhân (dù là cố ý trực tiếp hay gián tiếp) thì bị xử lý về tội giết người; ngược lại, nếu chỉ có ý thức gây thương tích, tổn hại sức khỏe nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn, nằm ngoài khả năng dự liệu của người phạm tội, thì xử lý theo tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người tại khoản 5 Điều 134.
7. Khoản 6: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân
Đây là khung hình phạt cao nhất của Điều 134, áp dụng cho các trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng:
- Làm chết 02 người trở lên;
- Gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên;
- Gây thương tích vào vùng mặt của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
Riêng trường hợp gây thương tích vùng mặt với tỷ lệ 61% trở lên được nhà làm luật đặc biệt lưu tâm, xử lý ở khung nặng nhất dù chỉ gây thương tích cho một người, do tính chất ảnh hưởng lâu dài đến thẩm mỹ, tâm lý và đời sống của nạn nhân.
8. Khoản 7: Xử lý trường hợp chuẩn bị phạm tội
Điểm đáng chú ý của Bộ luật Hình sự hiện hành là việc hình sự hóa hành vi chuẩn bị phạm tội cố ý gây thương tích. Người chuẩn bị phạm tội này thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Đây là cấu thành hình thức, không đòi hỏi hậu quả thương tích thực tế đã xảy ra, cho phép xử lý sớm các hành vi chuẩn bị công cụ, phương tiện hoặc tổ chức nhóm nhằm gây thương tích cho người khác.
9. Một số lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi trường hợp phạm tội quy định tại Điều 134; người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự đối với các khung có tính chất rất nghiêm trọng trở lên theo nguyên tắc chung tại Điều 12 Bộ luật Hình sự.
Cần lưu ý phân biệt tội cố ý gây thương tích tại Điều 134 với một số tội danh liên quan có tình tiết giảm nhẹ đặc biệt về hoàn cảnh phạm tội, như tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội (Điều 136), và tội cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 135) – các tội danh này có khung hình phạt nhẹ hơn đáng kể so với Điều 134 dù cùng tỷ lệ tổn thương cơ thể, do có yếu tố giảm nhẹ xuất phát từ hành vi trái pháp luật của chính nạn nhân.
10. Tư vấn pháp lý từ luật sư
Việc định khung hình phạt trong vụ án cố ý gây thương tích không chỉ đơn thuần dựa vào tỷ lệ tổn thương cơ thể mà còn phụ thuộc vào việc xác định chính xác các tình tiết định khung tăng nặng, đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng hồ sơ vụ án, kết luận giám định pháp y và bối cảnh phạm tội. Một sai sót trong việc xác định khung hình phạt có thể ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của cả bị hại lẫn người bị buộc tội.
🤝 Mỗi vụ việc đều có tình tiết và chứng cứ riêng. Để được tư vấn phù hợp với hồ sơ của mình, Quý khách vui lòng liên hệ Luật sư theo thông tin dưới đây.
⚖️ LUẬT SƯ LÊ ĐỨC TUẤN
Tư vấn – Tranh tụng – Đại diện giải quyết tranh chấp trong các lĩnh vực: Dân sự – Đất đai – Thừa kế – Hôn nhân và Gia đình – Doanh nghiệp – Hình sự.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
📞 Hotline/Zalo: 0914.431.086
📍 Văn phòng: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
🌐 Website: https://luatsuleductuan.com/

